04:39 ICT Thứ năm, 23/10/2014

THÔNG TIN CẦN BIẾT

TRỰC SỬA CHỮA ĐIỆN (060)

TP. KON TUM 01245.042042
H. ĐĂK HÀ 2.244255
H. ĐĂK TÔ 2.214247
H. TUMƠRÔNG 2.243247
H. NGỌC HỒI 2.216217
H. ĐĂKGLEI 2.212207
H. SA THẦY 2.218179
KV. NAM SA THẦY 6.555590
H. KON RẪY 2.218666
H. KONPLONG 2.216123
ĐIỀU ĐỘ (B42) 2.220252

EVN&KH
Tra cứu tiền điện
TK NL

Thành viên

Đang truy cậpĐang truy cập : 3

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 2


Hôm nayHôm nay : 221

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 40346

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 960637

Trang nhất » Danh bạ

Tổng Công ty Điện lực miền Trung

DANH BẠ ĐIỆN THOẠI EVN CPC

STT Nơi đặt máy Cơ quan Di động
Nội bộ Cố định (096) / Mạng khác
CƠ QUAN TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG (0511)
(393 Trưng Nữ Vương - TP. Đà Nẵng)
  Ban Lãnh đạo
1 Chủ tịch kiêm TGĐ (Ô. Nhân) 51200 6256444 9889999
2 PTGĐ (Ô.Kim Hùng) 51201 6255532 3252999
3 PTGĐ (Ô.Thành) 51202 6255534 3580089
4 PTGĐ (Ô. Sỹ Hùng) 51203 6255531 3151961
5 KSV Chuyên trách (Ô.Hồng) 51259 6255538 3464748
6 Kế toán trưởng (Ô.Thu) 51204 6255500 3338888
  Đảng ủy Tổng Công ty
7 Phó bí thư Đảng ủy (Ô.Ngân) 51567 6255507 3012567
8 PCVP (B. Vân) 51568   3020565
9 PCNUBKT (Ô. Toàn) 51566   8080000
10 PTBTC (Ô. Nam)     3345456
11 Chuyên viên   3612732  
  Văn phòng Công đoàn
12 CT Cđoàn (Ô.Khánh) 51205 6255549 2024449
13 Phó CT CĐoàn (ô.Hùng) 51276   3404627
14 Chuyên viên 51277    
  Văn phòng
15 Chánh văn Phòng (Ô. Quang) 51210 2465555 3252729
16 Phó chánh Văn phòng (Ô. Minh) 51211   3194797
17 Văn thư 51216 - 51217 6258555  
18 Máy Fax 51217 3625071  
19 Quản trị 51209 6257111  
20 Lưu trữ - Thư viện 51279    
21 Tổ xe 51214    
22 Tổ Bảo vệ 51213 6254333  
  Ban Tổ chức & Nhân sự
23 Trưởng ban (Ô.Lợi) 51230 6502999 3424999
24 Phó trưởng ban (Ô.Lâm) 51232 2210530 3434999
25 Phó trưởng ban (Ô.Tuấn) 51233   3515253
26 Y tế 51295    
  Ban Kế hoạch
27 Trưởng ban (B.Lê) 51220 6254222 3401043
28 Phó trưởng ban (Ô.Chương) 51221 2210362  
29 Chuyên viên 51222 - 51223 - 51224    
  Ban Tài chính Kế toán
30 Phó trưởng ban (Ô. Sơn) 51251 2210375 3655999
31 Chuyên viên 51251 - 51252 2210375 - 2210532  
  Ban Kinh doanh
32 Trưởng ban (Ô.Thành) 51290 6255590 0913403043
33 Phó trưởng ban (Ô.Sơn) 51291 2210369 3424222
34 Phó trưởng ban (Ô.Tiến)     9256868
35 Phó trưởng ban (Ô.Hùng)     3030106
36 Chuyên viên 51293 2210379  
  Ban Kỹ thuật
37 Trưởng ban (Ô. Đức) 51240 6255540 3356798
38 Phó trưởng ban (Ô.Dũng) 51241 2210274 3252525
39 Phó trưởng ban (Ô.Gia) 51245   3656999
40 Chuyên viên 51241 - 51242 - 51243 2210274 - 2210284 - 2210531  
  Ban Vật tư
41 Trưởng ban (Ô.Minh) 51260 6255560 3025789
42 Phó trưởng ban (Ô.Phước) 51261   3101595
43 Chuyên viên 51263    
  Ban Quản lý Đầu tư
44 Trưởng ban (Ô.Cường) 51280 6255582 3404142
45 Phó trưởng ban (Ô.Vũ) 51281 2210368 3202555
46 Phó trưởng ban (Ô.Việt) 51282 2210288 3217218
47 Chuyên viên 51282 2210288  
  Ban Công nghệ thông tin
48 Trưởng ban (Ô.Hòa) 51696 6255512 3231617
49 Phó trưởng ban (Ô.Tuấn) 51264   3231980
50 Chuyên viên 51694 - 51695 - 51289 2210382  
  Ban Thanh tra bảo vệ
51 Trưởng ban (Ô.Phú) 51236 6255510 3348349
52 Phó trưởng ban (Ô. Lợi) 51237   0913490076
53 Chuyên viên   2210380  
  Ban Pháp chế
54 Trưởng ban (Ô. Ánh) 51218 6255518 3123345
55 Phó trưởng ban (B. Đoan) 51215   6687768
56 Chuyên viên 51219    
  Ban Quan hệ quốc tế
57 Trưởng ban (B.Liên) 51270 6255570 3515999
58 Phó trưởng ban (Ô.Hưng) 51271 2210367 3233466
59 Phó trưởng ban (B.Lý) 51273 2210520 3231960
60 Chuyên viên 51271 2210520  
  Ban Quan hệ cộng đồng
61 Trưởng ban (Ô.Bình) 51296 6255511 3404260
62 Phó trưởng ban (B.Khanh) 51597 2210381 3070999
63 Chuyên viên 51297 - 51661    
  Ban Kỹ thuật an toàn
64 Trưởng ban (Ô.Thành) 51287 6255514 3356357
65 Phó trưởng ban (Ô. Tuấn) 51288   3486424
  Ban Quản lý thủy điện
66 Trưởng ban (Ô.Thiện) 51226 6255111 3135136
67 Chuyên viên 51268 - 51229    
  Ban Kiểm tra - Giám sát mua bán điện
68 Trưởng ban (Ô. Phương) 51247 2210379 3814222
69 Phó trưởng ban (Ô.Khánh) 51248   2678989
70 Chuyên viên 51249  

 
 

CPC E-Office

BIỂU GIÁ BÁN LẺ ĐIỆN SINH HOẠT

Mức sử dụng Giá
(đ/kWh
)
Bậc 1: Cho kWh từ 0-50 1.388
Bậc 2: Cho kWh từ 51-100 1.433
Bậc 3: Cho kWh từ 101-200 1.660
Bậc 4: Cho kWh từ 201-300 2.082
Bậc 5: Cho kWh từ 301-400 2.324
Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên 2.399
(Áp  dụng từ 1/6/2014)
Các biểu giá khác

SỐ ĐIỆN THOẠI NÓNG

Giám đốc Công ty
(Ô. Đức)
   0963.499751
PGĐ Công ty
(Ô. Thành)
0962.013456
PGĐ Công ty
(Ô. Hạnh) 
0963.456776
P. Kinh doanh
(Ô. Mỹ)
0966.600611
TP. KON TUM
(Ô. Tương)
0963.455999
H. ĐĂK HÀ
(Ô. Quang)
0943.117079
H. ĐĂK TÔ
(Ô. Cảnh)
0963.096459
H. TU MƠ RÔNG
(Ô. Nhung)
0963.090800
H. NGỌC HỒI
(Ô. Vinh)
0962.383600
H. ĐĂK GLEI
(Ô. Thắng)
0979.792446
H. SA THẦY
(Ô. Huy)
0966.006999
H. KON RẪY
(Ô. Năm)
0966.001456
H. KON PLONG
(Ô. Chí)
0982.255457

Liên kết

devil baby attack, devil due, hai tet 2014, lien khuc xuan 2014, cach lam dep, quan ao dep, mẹo vặt, nau an, quechoa, que choa, chơi game hành động, chơi game thời trang, chơi game thể thao, chơi game hoạt hình, chơi game 24h, chơi game hay 2013, chơi game bắn súng, chơi game chiến thuật, chơi game vui nhộn, game đua xe, game đánh nhau, game đua xe hoa quả nhập sim so dep, sim phong thuy, sim viettelsim so dep viettel